Bảng giá thuê xe Carnival Sài Gòn
Cho thuê xe Carnival tại Đà Lạt, Bảo Lộc… trọn gói có tài xế hoặc tự lái, báo giá theo lộ trình, có xuất hoá đơn công ty. Đưa đón sân bay Liên Khương, city tour, đi Nha Trang, Đà lạt, Phan Thiết, Vũng Tàu…giá siêu tốt. Dịch vụ thuê xe Carnival theo giờ 2-4-6-8-10h .
Loại xe : Kia Carnival 7-8 chỗ siêu rộng, Kia Sedona.
Đời xe : 2022-2025.
Thuê xe Carnival có tài xế
Giá thuê xe Carnival, Sedona nội thành Đà Lạt : 2,200,000 triệu/ngày/100km ( ca 10 tiếng ), ngoài 10h phụ phí 200,000 VND/ giờ.
Đón khách sân bay Liên Khương ( 2h ) : 800,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 2h ) : 700,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 1,500,000 – 2,000,000 VND
100 – 200 Km : 2,000,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.

Giá xe Carnival tại Hà Nội, TPHCM, Đà Lạt, Nha Trang…
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona nội thành Hà Nội : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng ), ngoài 10h phụ phí 100,000 VND/ giờ.
Đón khách sân bay Nội Bài ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 2h ) : 1.000,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Xem Nhanh Báo giá thuê xe Kia Carnival các tuyến :
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Tây Ninh 101 km | 2.020.000 | 3.220.000 | 5.720.000 | 8.720.000 |
| Sài Gòn đi H. Tân Biên 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
| Sài Gòn đi H. Tân Châu 138 km | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.364.000 |
| Sài Gòn đi H. Dương Minh Châu 103 km | 2.060.000 | 3.260.000 | 5.760.000 | 8.760.000 |
| Sài Gòn đi H. Châu Thành 111 km | 2.220.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.920.000 |
| Sài Gòn đi H. Bến Cầu 86 km | 1.806.000 | 3.006.000 | 5.506.000 | 8.506.000 |
| Sài Gòn đi Cửa khẩu Mộc Bài 86 km | 1.806.000 | 3.006.000 | 5.506.000 | 8.506.000 |
| Sài Gòn đi H. Trảng Bàng 52 km | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Thủ Dầu Một 38 km | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi TP Dĩ An 28 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi TP Thuận An 28 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi H. Bến Cát 54 km | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi H. Dầu Tiếng 76 km | 1.900.000 | 3.100.000 | 5.600.000 | 8.600.000 |
| Sài Gòn đi H. Tân Uyên 43 km | 1.290.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi H. Phú Giáo 76 km | 1.900.000 | 3.100.000 | 5.600.000 | 8.600.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Biên Hòa 39 km | 1.170.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi TP Long Khánh 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
| Sài Gòn đi H. Trảng Bom 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
| Sài Gòn đi H. Vĩnh Cửu 94 km | 1.974.000 | 3.174.000 | 5.674.000 | 8.674.000 |
| Sài Gòn đi H. Nhơn Trạch 52 km | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi H. Cẩm Mỹ 91 km | 1.911.000 | 3.111.000 | 5.611.000 | 8.611.000 |
| Sài Gòn đi H. Định Quán 130 km | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
| Sài Gòn đi H. Long Thành 59 km | 1.475.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Đồng Xoài 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
| Sài Gòn đi H. Bù Đăng 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
| Sài Gòn đi H. Bù Gia Mập 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
| Sài Gòn đi H. Chơn Thành 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
| Sài Gòn đi H. Phú Riềng 125 km | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
| Sài Gòn đi H. Hớn Quản 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
| Sài Gòn đi H. Lộc Ninh 132 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Sài Gòn đi H. Bù Đốp 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Vũng Tàu 100 km | 2.000.000 | 3.200.000 | 5.700.000 | 8.700.000 |
| Sài Gòn đi TP Bà Rịa 92 km | 1.932.000 | 3.132.000 | 5.632.000 | 8.632.000 |
| Sài Gòn đi H. Châu Đức 90 km | 1.890.000 | 3.090.000 | 5.590.000 | 8.590.000 |
| Sài Gòn đi H. Xuyên Mộc 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
| Sài Gòn đi H. Long Điền 95 km | 1.995.000 | 3.195.000 | 5.695.000 | 8.695.000 |
| Sài Gòn đi H. Đất Đỏ 102 km | 2.040.000 | 3.240.000 | 5.740.000 | 8.740.000 |
| Sài Gòn đi H. Tân Thành 102 km | 2.040.000 | 3.240.000 | 5.740.000 | 8.740.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi Quận 1 38 km | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 38 km | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi Củ Chi 38 km | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi Nhà Bè 28 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi TP Thủ Đức 38 km | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi Quận Bình Thạnh 23 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi Quận Gò Vấp 23 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi Quận Tân Bình 23 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi Quận Tân Phú 23 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi Quận Bình Tân 23 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi Bình Chánh 31 km | 930.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Tam Kỳ 856 km | 11.984.000 | 16.777.600 | 19.277.600 | 22.277.600 |
| Sài Gòn đi TP Hội An 906 km | 12.684.000 | 17.757.600 | 20.257.600 | 23.257.600 |
| Sài Gòn đi Thăng Bình 885 km | 12.390.000 | 17.346.000 | 19.846.000 | 22.846.000 |
| Sài Gòn đi Quế Sơn 894 km | 12.516.000 | 17.522.400 | 20.022.400 | 23.022.400 |
| Sài Gòn đi Hiệp Đức 913 km | 12.782.000 | 17.894.800 | 20.394.800 | 23.394.800 |
| Sài Gòn đi Núi Thành 840 km | 11.760.000 | 16.464.000 | 18.964.000 | 21.964.000 |
| Sài Gòn đi Tiên Phước 878 km | 12.292.000 | 17.208.800 | 19.708.800 | 22.708.800 |
| Sài Gòn đi Phú Ninh 862 km | 12.068.000 | 16.895.200 | 19.395.200 | 22.395.200 |
| Sài Gòn đi Bắc Trà My 898 km | 12.572.000 | 17.600.800 | 20.100.800 | 23.100.800 |
| Sài Gòn đi Nam Trà My 721 km | 10.094.000 | 14.131.600 | 16.631.600 | 19.631.600 |
| Sài Gòn đi Đông Giang 972 km | 13.608.000 | 19.051.200 | 21.551.200 | 24.551.200 |
| Sài Gòn đi Tây Giang 1024 km | 14.336.000 | 20.070.400 | 22.570.400 | 25.570.400 |
| Sài Gòn đi Đà Nắng 1059 km | 14.826.000 | 20.756.400 | 23.256.400 | 26.256.400 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Kon Tum 575 km | 8.050.000 | 11.270.000 | 13.770.000 | 16.770.000 |
| Sài Gòn đi H. Đăk Glei 699 km | 9.786.000 | 13.700.400 | 16.200.400 | 19.200.400 |
| Sài Gòn đi H. Ngọc Hồi 665 km | 9.310.000 | 13.034.000 | 15.534.000 | 18.534.000 |
| Sài Gòn đi H. Đăk Tô 626 km | 8.764.000 | 12.269.600 | 14.769.600 | 17.769.600 |
| Sài Gòn đi H. Kon Plông 626 km | 8.764.000 | 12.269.600 | 14.769.600 | 17.769.600 |
| Sài Gòn đi H. Kon Rẫy 608 km | 8.512.000 | 11.916.800 | 14.416.800 | 17.416.800 |
| Sài Gòn đi H. Sa Thầy 603 km | 8.442.000 | 11.818.800 | 14.318.800 | 17.318.800 |
| Sài Gòn đi H. Tu Mơ Rông 662 km | 9.268.000 | 12.975.200 | 15.475.200 | 18.475.200 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Vĩnh Long 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Sài Gòn đi H. Bình Minh 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Sài Gòn đi H. Long Hồ 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
| Sài Gòn đi H. Mang Thít 159 km | 2.544.000 | 3.561.600 | 6.061.600 | 9.061.600 |
| Sài Gòn đi H. Trà Ôn 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
| Sài Gòn đi H. Vũng Liêm 144 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| Sài Gòn đi Bình Tân, Vĩnh Long 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Phan Thiết 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
| Sài Gòn đi Hàm Thuận Bắc 198 km | 3.168.000 | 4.435.200 | 6.935.200 | 9.935.200 |
| Sài Gòn đi Hàm Thuận Nam 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
| Sài Gòn đi Bắc Bình 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
| Sài Gòn đi Tánh Linh 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
| Sài Gòn đi Đức Linh 142 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
| Sài Gòn đi TP Mũi Né 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
| Sài Gòn đi Lagi 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
| Sài Gòn đi Tuy Phong 274 km | 4.110.000 | 5.754.000 | 8.254.000 | 11.254.000 |
| Sài Gòn đi Phan Rí 254 km | 3.810.000 | 5.334.000 | 7.834.000 | 10.834.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Nha Trang 406 km | 5.684.000 | 7.957.600 | 10.457.600 | 13.457.600 |
| Sài Gòn đi TP Cam Ranh 358 km | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.516.800 | 12.516.800 |
| Sài Gòn đi Diên Khánh 400 km | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 13.340.000 |
| Sài Gòn đi Cam Lâm 376 km | 5.264.000 | 7.369.600 | 9.869.600 | 12.869.600 |
| Sài Gòn đi Khánh Vĩnh 418 km | 5.852.000 | 8.192.800 | 10.692.800 | 13.692.800 |
| Sài Gòn đi Khánh Sơn 418 km | 5.852.000 | 8.192.800 | 10.692.800 | 13.692.800 |
| Sài Gòn đi Ninh Hòa 439 km | 6.146.000 | 8.604.400 | 11.104.400 | 14.104.400 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi Phan Rang 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
| Sài Gòn đi Vĩnh Hy 358 km | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.516.800 | 12.516.800 |
| Sài Gòn đi H. Ninh Phước 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
| Sài Gòn đi H. Thuận Bắc 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
| Sài Gòn đi H. Thuận Nam 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
| Sài Gòn đi H. Bác Ái 348 km | 4.872.000 | 6.820.800 | 9.320.800 | 12.320.800 |
| Sài Gòn đi Ninh Hải 349 km | 4.886.000 | 6.840.400 | 9.340.400 | 12.340.400 |
| Sài Gòn đi Ninh Sơn 336 km | 4.704.000 | 6.585.600 | 9.085.600 | 12.085.600 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Quảng Ngãi 794 km | 11.116.000 | 15.562.400 | 18.062.400 | 21.062.400 |
| Sài Gòn đi Ba Tơ 791 km | 11.074.000 | 15.503.600 | 18.003.600 | 21.003.600 |
| Sài Gòn đi Bình Sơn 809 km | 11.326.000 | 15.856.400 | 18.356.400 | 21.356.400 |
| Sài Gòn đi Đức Phổ 743 km | 10.402.000 | 14.562.800 | 17.062.800 | 20.062.800 |
| Sài Gòn đi Mộ Đức 761 km | 10.654.000 | 14.915.600 | 17.415.600 | 20.415.600 |
| Sài Gòn đi Nghĩa Hành 777 km | 10.878.000 | 15.229.200 | 17.729.200 | 20.729.200 |
| Sài Gòn đi Sơn Tịnh 797 km | 11.158.000 | 15.621.200 | 18.121.200 | 21.121.200 |
| Sài Gòn đi Tây Trà 825 km | 11.550.000 | 16.170.000 | 18.670.000 | 21.670.000 |
| Sài Gòn đi Trà Bồng 825 km | 11.550.000 | 16.170.000 | 18.670.000 | 21.670.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Trà Vinh 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| Sài Gòn đi H. Càng Long 138 km | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.364.000 |
| Sài Gòn đi H. Cầu Kè 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
| Sài Gòn đi H. Cầu Ngang 168 km | 2.688.000 | 3.763.200 | 6.263.200 | 9.263.200 |
| Sài Gòn đi H. Duyên Hải 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
| Sài Gòn đi H. Tiểu Cần 160 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
| Sài Gòn đi H. Trà Cú 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
| Sài Gòn đi H. Châu Thành 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Cao Lãnh 160 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
| Sài Gòn đi TP Sa Đéc 152 km | 2.432.000 | 3.632.000 | 6.132.000 | 9.132.000 |
| Sài Gòn đi H. Hồng Ngự 191 km | 3.056.000 | 4.278.400 | 6.778.400 | 9.778.400 |
| Sài Gòn đi H. Lai Vung 165 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Sài Gòn đi H. Lấp Vò 179 km | 2.864.000 | 4.009.600 | 6.509.600 | 9.509.600 |
| Sài Gòn đi H. Thanh Bình 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| Sài Gòn đi H. Tháp Mười 142 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Long Xuyên 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
| Sài Gòn đi TP Châu Đốc 252 km | 3.780.000 | 5.292.000 | 7.792.000 | 10.792.000 |
| Sài Gòn đi H. Châu Phú 241 km | 3.615.000 | 5.061.000 | 7.561.000 | 10.561.000 |
| Sài Gòn đi H. Chợ Mới 199 km | 3.184.000 | 4.457.600 | 6.957.600 | 9.957.600 |
| Sài Gòn đi H. Phú Tân 199 km | 3.184.000 | 4.457.600 | 6.957.600 | 9.957.600 |
| Sài Gòn đi H. Tân Châu 138 km | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.364.000 |
| Sài Gòn đi H. Thoại Sơn 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Rạch Giá 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
| Sài Gòn đi TP Hà Tiên 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
| Sài Gòn đi Châu Thành 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
| Sài Gòn đi H. Hòn Đất 273 km | 4.095.000 | 5.733.000 | 8.233.000 | 11.233.000 |
| Sài Gòn đi H. Kiên Lương 310 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
| Sài Gòn đi H. Phú Quốc 407 km | 5.698.000 | 7.977.200 | 10.477.200 | 13.477.200 |
| Sài Gòn đi H. Tân Hiệp 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| Sài Gòn đi An Minh 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
| Sài Gòn đi An Biên 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
| Sài Gòn đi Rạch Sỏi 243 km | 3.645.000 | 5.103.000 | 7.603.000 | 10.603.000 |
| Sài Gòn đi Gò Quao 232 km | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.372.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi Tp Cần Thơ 170 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
| Sài Gòn đi H. Thới Lai 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
| Sài Gòn đi H. Vĩnh Thạnh 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
| Sài Gòn đi H. Bình Thủy 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
| Sài Gòn đi Ô Môn 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
| Sài Gòn đi Phong Điền 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
| Sài Gòn đi Cờ Đỏ 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
| Sài Gòn đi Thới Lai 9 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Vị Thanh 211 km | 3.165.000 | 4.431.000 | 6.931.000 | 9.931.000 |
| Sài Gòn đi H. Châu Thành, Hậu Giang 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
| Sài Gòn đi H. Long Mỹ 216 km | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.036.000 |
| Sài Gòn đi H. Phụng Hiệp 195 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
| Sài Gòn đi H. Vị Thủy 211 km | 3.165.000 | 4.431.000 | 6.931.000 | 9.931.000 |
| Sài Gòn đi Ngã Bảy 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Sóc Trăng 222 km | 3.330.000 | 4.662.000 | 7.162.000 | 10.162.000 |
| Sài Gòn đi H. Châu Thành 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
| Sài Gòn đi H. Mỹ Tú 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
| Sài Gòn đi H. Mỹ Xuyên 230 km | 3.450.000 | 4.830.000 | 7.330.000 | 10.330.000 |
| Sài Gòn đi H. Long Phú 225 km | 3.375.000 | 4.725.000 | 7.225.000 | 10.225.000 |
| Sài Gòn đi H. Trần Đề 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| Sài Gòn đi H. Cù Lao Dung 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
| Sài Gòn đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 257 km | 3.855.000 | 5.397.000 | 7.897.000 | 10.897.000 |
| Sài Gòn đi Kế Sách 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
| Sài Gòn đi Thạnh Trị 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Bạc Liêu 269 km | 4.035.000 | 5.649.000 | 8.149.000 | 11.149.000 |
| Sài Gòn đi H. Phước Long 260 km | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 10.960.000 |
| Sài Gòn đi H. Vĩnh Lợi 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
| Sài Gòn đi H. Giá Rai 284 km | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.464.000 | 11.464.000 |
| Sài Gòn đi H. Đông Hải 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Sài Gòn đi Hồng Dân 271 km | 4.065.000 | 5.691.000 | 8.191.000 | 11.191.000 |
| Sài Gòn đi Hòa Bình, bạc Liêu 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Cà Mau 310 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
| Sài Gòn đi H. Thới Bình 327 km | 4.578.000 | 6.409.200 | 8.909.200 | 11.909.200 |
| Sài Gòn đi H. Trần Văn Thời 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
| Sài Gòn đi H. Cái Nước 337 km | 4.718.000 | 6.605.200 | 9.105.200 | 12.105.200 |
| Sài Gòn đi H. Ngọc Hiển 386 km | 5.404.000 | 7.565.600 | 10.065.600 | 13.065.600 |
| Sài Gòn đi H. Đầm Dơi 326 km | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 11.889.600 |
| Sài Gòn đi H. Năm Căn 356 km | 4.984.000 | 6.977.600 | 9.477.600 | 12.477.600 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Tân An 64 km | 1.600.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.300.000 |
| Sài Gòn đi H. Bến Lức 51 km | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi H. Cần Đước 48 km | 1.440.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi H. Cần Giuộc 34 km | 1.020.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi H. Đức Hòa 39 km | 1.170.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Sài Gòn đi H. Thủ Thừa 60 km | 1.500.000 | 2.700.000 | 5.200.000 | 8.200.000 |
| Sài Gòn đi H. Tân Trụ 67 km | 1.675.000 | 2.875.000 | 5.375.000 | 8.375.000 |
| Sài Gòn đi H. Đức Huệ 70 km | 1.750.000 | 2.950.000 | 5.450.000 | 8.450.000 |
| Sài Gòn đi Mộc Hóa 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
| Sài Gòn đi Hưng Thạnh 167 km | 2.672.000 | 3.740.800 | 6.240.800 | 9.240.800 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Mỹ Tho 83 km | 1.743.000 | 2.943.000 | 5.443.000 | 8.443.000 |
| Sài Gòn đi H. Châu Thành 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
| Sài Gòn đi H. Chợ Gạo 98 km | 2.058.000 | 3.258.000 | 5.758.000 | 8.758.000 |
| Sài Gòn đi H. Gò Công Đông 72 km | 1.800.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Sài Gòn đi H. Gò Công Tây 72 km | 1.800.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Sài Gòn đi H. Tân Phú Đông 82 km | 1.722.000 | 2.922.000 | 5.422.000 | 8.422.000 |
| Sài Gòn đi H. Cai Lậy 97 km | 2.037.000 | 3.237.000 | 5.737.000 | 8.737.000 |
| Sài Gòn đi H. Cái Bè 115 km | 2.300.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
| Sài Gòn đi Tân Phước 76 km | 1.900.000 | 3.100.000 | 5.600.000 | 8.600.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Bến Tre 100 km | 2.000.000 | 3.200.000 | 5.700.000 | 8.700.000 |
| Sài Gòn đi H. Ba Tri 136 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
| Sài Gòn đi H. Bình Đại 128 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
| Sài Gòn đi H. Châu Thành 224 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
| Sài Gòn đi H. Giồng Trôm 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
| Sài Gòn đi H. Mỏ Cày Bắc 111 km | 2.220.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.920.000 |
| Sài Gòn đi H. Mỏ Cày Nam 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
| Sài Gòn đi H. Thạnh Phú 143 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi Tp Đà Lạt 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
| Sài Gòn đi TP Bảo Lộc 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
| Sài Gòn đi Đức Trọng 283 km | 4.245.000 | 5.943.000 | 8.443.000 | 11.443.000 |
| Sài Gòn đi Di Linh 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
| Sài Gòn đi Bảo Lâm 446 km | 6.244.000 | 8.741.600 | 11.241.600 | 14.241.600 |
| Sài Gòn đi Đạ Huoai 177 km | 2.832.000 | 3.964.800 | 6.464.800 | 9.464.800 |
| Sài Gòn đi Đạ Tẻh 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| Sài Gòn đi Cát Tiên 203 km | 3.045.000 | 4.263.000 | 6.763.000 | 9.763.000 |
| Sài Gòn đi Lâm Hà 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
| Sài Gòn đi Lạc Dương 490 km | 6.860.000 | 9.604.000 | 12.104.000 | 15.104.000 |
| Sài Gòn đi Đơn Dương 382 km | 5.348.000 | 7.487.200 | 9.987.200 | 12.987.200 |
| Sài Gòn đi Đam Rông 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Đồng Xoài 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
| Sài Gòn đi TX Bình Long 120 km | 2.400.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.100.000 |
| Sài Gòn đi TX Phước Long 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Sài Gòn đi Bù Đăng 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
| Sài Gòn đi Bù Đốp 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Sài Gòn đi Bù Gia Mập 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
| Sài Gòn đi Chơn Thành 97 km | 2.037.000 | 3.237.000 | 5.737.000 | 8.737.000 |
| Sài Gòn đi Đồng Phú 120 km | 2.400.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.100.000 |
| Sài Gòn đi Hớn Quản 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
| Sài Gòn đi Lộc Ninh 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
| Sài Gòn đi Phú Riềng 125 km | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi TP Buôn Ma Thuột 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
| Sài Gòn đi Buôn Đôn 368 km | 5.152.000 | 7.212.800 | 9.712.800 | 12.712.800 |
| Sài Gòn đi Cư Kuin 365 km | 5.110.000 | 7.154.000 | 9.654.000 | 12.654.000 |
| Sài Gòn đi Cư M’gar 369 km | 5.166.000 | 7.232.400 | 9.732.400 | 12.732.400 |
| Sài Gòn đi Ea H’leo 451 km | 6.314.000 | 8.839.600 | 11.339.600 | 14.339.600 |
| Sài Gòn đi Ea Kar 525 km | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.790.000 | 15.790.000 |
| Sài Gòn đi Ea Súp 397 km | 5.558.000 | 7.781.200 | 10.281.200 | 13.281.200 |
| Sài Gòn đi Krông Ana 356 km | 4.984.000 | 6.977.600 | 9.477.600 | 12.477.600 |
| Sài Gòn đi Krông Bông 517 km | 7.238.000 | 10.133.200 | 12.633.200 | 15.633.200 |
| Sài Gòn đi Krông Buk 397 km | 5.558.000 | 7.781.200 | 10.281.200 | 13.281.200 |
| Sài Gòn đi Krông Năng 553 km | 7.742.000 | 10.838.800 | 13.338.800 | 16.338.800 |
| Sài Gòn đi Krông Pắc 547 km | 7.658.000 | 10.721.200 | 13.221.200 | 16.221.200 |
| Sài Gòn đi Lắk 547 km | 7.658.000 | 10.721.200 | 13.221.200 | 16.221.200 |
| Sài Gòn đi M’Đrắk 489 km | 6.846.000 | 9.584.400 | 12.084.400 | 15.084.400 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi Gia Nghĩa 221 km | 3.315.000 | 4.641.000 | 7.141.000 | 10.141.000 |
| Sài Gòn đi Cư Jút 269 km | 4.035.000 | 5.649.000 | 8.149.000 | 11.149.000 |
| Sài Gòn đi Đắk Glong 271 km | 4.065.000 | 5.691.000 | 8.191.000 | 11.191.000 |
| Sài Gòn đi Đắk Mil 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
| Sài Gòn đi Đắk R’Lấp 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
| Sài Gòn đi Đắk Song 259 km | 3.885.000 | 5.439.000 | 7.939.000 | 10.939.000 |
| Sài Gòn đi Krông Nô 311 km | 4.354.000 | 6.095.600 | 8.595.600 | 11.595.600 |
| Sài Gòn đi Tuy Đức 254 km | 3.810.000 | 5.334.000 | 7.834.000 | 10.834.000 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi Tuy An 554 km | 7.202.000 | 10.082.800 | 12.582.800 | 15.582.800 |
| Sài Gòn đi Sơn Hòa 554 km | 7.202.000 | 10.082.800 | 12.582.800 | 15.582.800 |
| Sài Gòn đi Sông Hinh 513 km | 6.669.000 | 9.336.600 | 11.836.600 | 14.836.600 |
| Sài Gòn đi Đồng Xuân 583 km | 7.579.000 | 10.610.600 | 13.110.600 | 16.110.600 |
| Sài Gòn đi Phú Hòa 524 km | 6.812.000 | 9.536.800 | 12.036.800 | 15.036.800 |
| Sài Gòn đi Tây Hòa 520 km | 6.760.000 | 9.464.000 | 11.964.000 | 14.964.000 |
| Sài Gòn đi Tuy An 554 km | 7.202.000 | 10.082.800 | 12.582.800 | 15.582.800 |
| Sài Gòn đi Tuy Hòa 512 km | 6.656.000 | 9.318.400 | 11.818.400 | 14.818.400 |
| Sài Gòn đi Đông Hòa 493 km | 6.409.000 | 8.972.600 | 11.472.600 | 14.472.600 |
| Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi Quy Nhơn 606 km | 7.878.000 | 11.029.200 | 13.529.200 | 16.529.200 |
| Sài Gòn đi An Nhơn 622 km | 8.086.000 | 11.320.400 | 13.820.400 | 16.820.400 |
| Sài Gòn đi Hoài Nhơn 700 km | 9.100.000 | 12.740.000 | 15.240.000 | 18.240.000 |
| Sài Gòn đi Phù Mỹ, Bình Định 662 km | 8.606.000 | 12.048.400 | 14.548.400 | 17.548.400 |
| Sài Gòn đi Tây Sơn 655 km | 8.515.000 | 11.921.000 | 14.421.000 | 17.421.000 |
| Sài Gòn đi An Lão, Bình Định 711 km | 9.243.000 | 12.940.200 | 15.440.200 | 18.440.200 |
| Sài Gòn đi Tuy Phước 614 km | 7.982.000 | 11.174.800 | 13.674.800 | 16.674.800 |
| Sài Gòn đi Hoài Ân 695 km | 9.035.000 | 12.649.000 | 15.149.000 | 18.149.000 |
| Sài Gòn đi Phù Cát, Bình Định 641 km | 8.333.000 | 11.666.200 | 14.166.200 | 17.166.200 |
| Sài Gòn đi Vân Canh 627 km | 8.151.000 | 11.411.400 | 13.911.400 | 16.911.400 |
| Sài Gòn đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 703 km | 9.139.000 | 12.794.600 | 15.294.600 | 18.294.600 |
Giá thuê ( có tài xế ) trọn gói không phát sinh bao gồm : Tiền thuê xe, Công tài xế. Chi phí xăng, cầu đường.
Đón khách miễn phí tại TP Hồ Chí Minh.
Giá thuê nhiều ngày : Liên hệ 0971.935.959
Carnival là dòng xe đời mới của loại xe Kia Sedona trước đây với kích thước siêu rộng, xe có 8 ghế chở được tối đa 9 người ( đã bao gồm tài xế ). Cốp xe siêu rộng để được 6-7 vali. Xe thích hợp cho gia đình đi tour, doanh nghiệp đi công việc.
Bảng giá tham khảo xe Kia Carnival tại TP Hồ Chí Minh
Nội thất xe Kia Carnival
Cho thuê xe Carnival tự lái Đà Lạt
Phiên bản Luxury : 1tr8/ngày/24h/300km.
Ngoài 24h phụ phí 100,000 VND/giờ.
Trả xe trễ hơn 24h00 phụ phí 1/2 tiền thuê 1 ngày ( 1 triệu đồng ).
Chi phí vượt km ( ngoài 300km/ngày ) : 5,000 VND/km.
Sự khác biệt giữa bản 7 chỗ và 8 chỗ dòng xe Kia Carnival
Phiên bản 7 chỗ sẽ bỏ bớt 1 ghế giữa ở hàng 2 để có lối đi lên xuống thuận tiện hơn, không cần phải dời ghế bên hông như dòng 8 chỗ. Bản 7 chỗ sẽ thích hợp cho khách hàng đi với số lượng tối đa 7 người.
Bản 7 chỗ vẫn có thể chở tối đa 8 người ( bao gồm cả tài xế, tuy nhiên ngồi sẽ hơi chật vì hàng sau cùng sẽ ngồi 4 người ).
Bản 8 chỗ sẽ có 8 ghế, chở được tối đa 9 người ( gồm cả tài xế ), 4 người sẽ ngồi ở hàng ghế thứ 2, hàng ghế thứ 2 sẽ rộng hơn một chút so với hàng ghế thứ 3 nên 4 người ngồi hàng ghế này sẽ thuận tiện nhất.
Khách hàng chỉ nên đi quá người khi khoảng cách di chuyển không quá xa và đi ngắn ngày ( tầm 200 km/ngày ).
Có tài xế giao tiếng tiếng Anh nếu khách cần
Một số trường hợp bạn cần đón khách người nước ngoài ( tiếng Anh ) nhưng không thể trực tiếp đi đón hoặc không có người hỗ trợ đón, có thể báo trước nhà xe để sắp xếp tài xế giao tiếp tiếng Anh được.
Cho thuê xe Kia Carnival bản Signature
Một số trường hợp khách hàng cần đón khách VIP có thể cân nhắc chọn thuê phiên bản Signature của dòng xe Kia Carnival, đây là bản 7 ghế với đầy đủ công nghệ nhất của dòng xe Kia Carnival.
Khách hàng hay hỏi
Đón sân bay đi nội thành Đà Lạt giá bao nhiêu ?
Xe Carnival đón khách sân bay Liên Khương đi nội thành Đà Lạt giá 8 trăm ( 2h ), ngoài 2h phụ phí 150,000 VND/giờ.
Đón khách nội thành đi sân bay giá bao nhiêu ?
Xe Kia Carnival đón khách nội thành giá 800,000 VND/lượt, nếu đưa người nhà tiễn sân bay về lại nhà +200,000.
Xe Carnival có 7 ghế hay 8 ghế ?
Thông thường dòng xe Carnival, Sedona sẽ bố trí 7 ghế ( hàng ghế giữa bố trí 2 ghế và sẽ có lối đi xuống hàng ghế sau cùng ). Trường hợp khách hàng cần loại xe 8 ghế vui lòng báo trước nhà xe để sắp xếp loại xe phù hợp.
Giá xe 7 ghế và 8 ghế có khác nhau không ?
Giá sẽ tương tự nhau giữa loại xe 7 ghế và 8 ghế, tuy nhiên giá thuê có thể sẽ khác tùy vào phiên bản xe, năm lăn bánh.
Xe Carnival cho thuê đời nào ?
Các dòng xe Carnival trên thị trường đa số lăn bánh trong khoảng thời gian từ 2022-2024. Đời trước là dòng xe Sedona.
Cốp xe Kia Carnival có thể chứa được bao nhiêu vali ?
Cốp xe Kia Carnival được đánh giá là rộng nhất trong phân khúc xe MPV, có thể chứa được 7 vali lớn hoặc 4 bộ Golf + 3 vali lớn. Nếu khách hàng đi ít người có thể gấp gọn hàng ghế sau cùng để sử dụng chứa hành lý.
Có cho thuê xe Kia Carnival tự lái hay không ? Thủ tục thế nào ?
Có dịch vụ cho thuê xe Carnival tự lái tại Tp Hồ Chí Minh, giao nhận xe tại sân bay + 200,000. Giá thuê 2 triệu/ngày.
Tài xế xe Carnival có thể giao tiếp Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Hàn...không ?
Có, tuy nhiên khách book xe cần báo sớm để nhà xe sắp xếp tài xế phù hợp.
Thuê xe Carnival thường sẽ phát sinh chi phí gì ?
Giá thuê xe thường sẽ trọn gói bao gồm cả xăng dầu và phí cầu đường. Tuy nhiên một số trường hợp khách có nhu cầu di chuyển đến những nơi ngoài lịch trình, thời gian phục vụ kéo dài hơn so với sự kiến thì sẽ phát sinh thêm phụ phí 100k-150k/h










